châm

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần âm

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [t͡ɕəm˧˧] · Sài Gòn [cəm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một thể văn cũ dùng để khuyên răn.
    • Cụ để lại một bài châm tự răn mình.
Động từ
  1. Dùng vật nhọn mà đâm vào.
    • Ong non ngứa nọc châm hoa rữa (Hồ Xuân Hương)
  2. Đặt ngọn lửa vào cho cháy lên.
    • Châm đèn.
    • Châm hương.
    • Châm điếu thuốc lá.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "châm"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"châm" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 扎 zhā
🇹🇭 Tiếng Thái จุด jùt

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "châm"

Cấu tạo âm tiết

châmâm đầu ch · vần âm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "châm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.