châm cứu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəm˧˧ kiw˧˦] · Huế [t͡ɕəm˧˧ kɨw˨˩˦] · Sài Gòn [cəm˧˧ kɨw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Châm bằng kim hoặc cứu bằng mồi ngải vào kinh lạc và du huyệt hay đốt nóng các huyệt trên cơ thể để chữa bệnh theo y học dân tộc.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

châmâm đầu ch · vần âm · thanh ngang
cứuâm đầu c · vần ưu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "châm cứu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.