phương châm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [fɨəŋ˧˧ t͡ɕəm˧˧] · Sài Gòn [fɨəŋ˧˧ cəm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tư tưởng chỉ đạo hành động, thường được diễn đạt bằng câu ngắn gọn.
    • Phương châm học kết hợp với hành.
    • Nắm vững đường lối, phương châm, phương hướng.

Câu ví dụ thêm

  • Đó là phương châm của tôi.That's my motto.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 方針.

"phương châm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh motto
🇨🇳 Tiếng Trung 方针 fāng zhēn · 座右铭 zuò yòu míng
🇯🇵 Tiếng Nhật 方針 ほうしん
🇩🇪 Tiếng Đức das Motto
🇹🇭 Tiếng Thái คติ khá-tì

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phươngâm đầu ph · vần ương · thanh ngang
châmâm đầu ch · vần âm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "phương châm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.