nam châm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [naːm˧˧ t͡ɕəm˧˧] · Sài Gòn [naːm˧˧ cəm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vật có từ trường, có khả năng hút vật bằng sắt thép.
    • Nam châm điện.
    • Nam châm vĩnh cửu.
    • Nam châm đất hiếm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Phiên âm Hán Việt của chữ 南針, trong đó 南 là phương Nam, 針 là chỉ dẫn, khuyên bảo - gộp lại nghĩa gốc là "chỉ dẫn về phương Nam", do nam châm khi đặt sao cho có thể quay ngang tự do trên mặt đất thì có xu hướng hướng một cực về phương Nam, và có thể được dùng như thành phần chính của la bàn để chỉ phương hướng. nhỏ|phải|250px|Đường sức từ trường quanh hai cực của một nam châm được thể hiện qua các

"nam châm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh magnet
🇯🇵 Tiếng Nhật 磁石 じしゃく

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

namâm đầu n · vần am · thanh ngang
châmâm đầu ch · vần âm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nam châm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.