chạm
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːm˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕaːm˨˩ʔ] · Sài Gòn [caːm˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đụng nhẹ.
- Chạm vào người bên cạnh.
- Tay cầu thủ chạm phải quả bóng.
- Chân chạm đất.
- (Kng.) . Gặp một cách đột nhiên, bất ngờ.
- Chạm địch.
- Chạm một người lạ mặt.
- Động đến cái mà người khác thấy phải giữ gìn, phải coi trọng.
- Chạm đến danh dự.
- Bị chạm tự ái.
- Tạo nên những đường nét hoặc hình khối nghệ thuật trên mặt vật rắn bằng cách đục, khắc.
- Chạm tủ chè.
- Chạm nổi.
- Thợ chạm.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "chạm"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"chạm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | touch · tap · to touch |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 触る さわる · 触れる ふれる · 彫る ほる |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 닿다 datda · 만지다 manjida · 대다 daeda · 건드리다 geondeurida |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | toucher |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | anfassen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | касаться каса́ться · тронуть тро́нуть |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | สัมผัส sǎm-phàt |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | toccare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "chạm"
va chạmVa vào nhau (nói khái quát)đụng chạmChạm vào (nói khái quát)chạm khắcXem điêu khắcchạm tránGặp nhau bất ngờ, đặt vào tình trạng khó xử hoặc buộc phải đối phó, đương đầu với nhau.động chạmĐộng đến và có thể gây tổn hại, ảnh hưởng (thường là về mặt tinh thần)chạm trổChạm để trang trí (nói khái quát)
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chạm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.