chạm trán

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːm˧˨ʔ t͡ɕaːn˧˦] · Huế [t͡ɕaːm˨˩ʔ ʈaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [caːm˨˩˨ ʈaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Gặp nhau bất ngờ, đặt vào tình trạng khó xử hoặc buộc phải đối phó, đương đầu với nhau.
    • Hai đối thủ lần đầu chạm trán nhau.
    • Thực ra cả hai bên đều không muốn chạm trán nhau.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"chạm trán" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh encounter

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chạmâm đầu ch · vần am · thanh nặng
tránâm đầu tr · vần an · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chạm trán" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.