va chạm

Động từDanh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vaː˧˧ t͡ɕaːm˧˨ʔ] · Huế [vaː˧˧ t͡ɕaːm˨˩ʔ] · Sài Gòn [vaː˧˧ caːm˨˩˨] ~ [jaː˧˧ caːm˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Va vào nhau (nói khái quát)
    • có tiếng ổ khoá va chạm vào nhau
    • hai chiếc thuyền va chạm nhau
  2. Có mâu thuẫn hoặc xích mích với nhau trong quan hệ, tiếp xúc.
    • xảy ra va chạm
    • hai bên đã vài lần va chạm
    • va chạm đến quyền lợi
Danh từ
  1. Những điều không nhất trí, mâu thuẫn nhau trong quan hệ, tiếp xúc.
    • tránh mọi va chạm trong công việc

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"va chạm" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 摩擦 mó cā
🇯🇵 Tiếng Nhật 衝突 しょうとつ
🇰🇷 Tiếng Hàn 충돌 chungdol · 충돌하다 chungdolhada
🇷🇺 Tiếng Nga столкнуться столкну́ться · сталкиваться ста́лкиваться
🇹🇭 Tiếng Thái กระทบ krà-thóp

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vaâm đầu v · vần a · thanh ngang
chạmâm đầu ch · vần am · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "va chạm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.