Động từDanh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vaː˧˧ t͡ɕaːm˧˨ʔ] · Huế [vaː˧˧ t͡ɕaːm˨˩ʔ] · Sài Gòn [vaː˧˧ caːm˨˩˨] ~ [jaː˧˧ caːm˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Va vào nhau (nói khái quát)
- có tiếng ổ khoá va chạm vào nhau
- hai chiếc thuyền va chạm nhau
- Có mâu thuẫn hoặc xích mích với nhau trong quan hệ, tiếp xúc.
- xảy ra va chạm
- hai bên đã vài lần va chạm
- va chạm đến quyền lợi
- Những điều không nhất trí, mâu thuẫn nhau trong quan hệ, tiếp xúc.
- tránh mọi va chạm trong công việc
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ .
"va chạm" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 摩擦 mó cā |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 衝突 しょうとつ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 충돌 chungdol · 충돌하다 chungdolhada |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | столкнуться столкну́ться · сталкиваться ста́лкиваться |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | กระทบ krà-thóp |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "va chạm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.