chằm
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕam˨˩] · Huế [t͡ɕam˦˩] · Sài Gòn [cam˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đầm.
- Triệu Quang Phục đóng quân ở chằm Dạ Trạch.
- Cũ May, khâu nhiều lớp.
- Đông hiềm quá lạnh chằm mền kép,.
- Hạ lệ mồ hôi kết áo đơn (Quốc âm thi tập)
- Chằm nón.
- Chằm áo tơi.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "chằm"
chằm chằmKhông rời mắt nhìn.chằm chằmKhông rời mắt nhìn.ôm chằmÔm và ghì chặt lấy vào lòng bằng một động tác rất nhanh và đột ngột.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chằm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.