chàm
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːm˨˩] · Huế [t͡ɕaːm˦˩] · Sài Gòn [caːm˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loài cây thuộc họ đậu, lá hình tròn thường dùng để nhuộm màu lam sẫm.
- Cây chàm sống ở miền thượng du
- Nước nhuộm chế bằng lá chàm.
- Mặt như chàm đổ. (tục ngữ)
- Thứ bệnh lở mặt trẻ con.
- Mặt cháu lên chàm, nên mẩn đỏ.
- Có màu lam sẫm.
- Áo chàm.
- Vết chàm ở mặt.
- Xăm mình.
- Họ chàm ở ngực một cái mặt hổ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "chàm"
chàm đổMặt xanh như màu chàm đổ vào.Chàm Châu ĐốcTên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Chăm.chàm thể tạng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chàm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.