"chàm" hay "tràm"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu tr/ch. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chàm

Danh từ
  1. Loài cây thuộc họ đậu, lá hình tròn thường dùng để nhuộm màu lam sẫm.
    • Cây chàm sống ở miền thượng du
  2. Nước nhuộm chế bằng lá chàm.
    • Mặt như chàm đổ. (tục ngữ)
  3. Thứ bệnh lở mặt trẻ con.
    • Mặt cháu lên chàm, nên mẩn đỏ.
Tính từ
  1. Có màu lam sẫm.
    • Áo chàm.
Động từ
  1. Xăm mình.
    • Họ chàm ở ngực một cái mặt hổ.

Hay gặp trong: chàm đổ

Xem đủ "chàm" →

tràm

Danh từ
  1. Cây mọc thành rừng trên đất phèn Nam Bộ và Trung Bộ, thân gỗ, vỏ trắng xốp, bong mảng, cành trắng nhạt, lá mọc cách hình dải thuôn, dày, cứng, lá non hai mặt màu khác nhau, hoa trắng vàng, dùng làm củi và đóng đồ thường (gỗ), xảm thuyền (vỏ), cất dầu (lá).

Hay gặp trong: tràm chim

Xem đủ "tràm" →

Mẹo nhớ: âm đầu tr/ch

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.