chậm
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəm˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕəm˨˩ʔ] · Sài Gòn [cəm˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Không bằng nhiều tốc độ, cần tốn nhiều thời gian.
- Xe chạy chậm trên đường.
- Nền kinh tế chậm phát triển.
- Sự việc diễn ra sau thời điểm quy định hoặc thời điểm thường lệ.
- Tàu về chậm mất mười phút.
- Cây này chậm ra hoa.
- Không được nhanh nhẹn, thiếu linh hoạt.
- Tác phong hơi chậm.
- Người vừa vụng lại vừa chậm.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "chậm"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"chậm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | slow |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 慢 màn |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 遅い おそい |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 느리다 neurida |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | doucement · lent |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | langsam |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | медленный ме́дленный |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ช้า cháa |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | piano · lento |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | traag |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Trái nghĩa
Từ ghép có "chậm"
chậm trễChậm so với yêu cầu hoặc với thời hạn.chậm chạpCó tốc độ, nhịp độ dưới mức bình thường nhiều; rất chậm.chậm tiêuChỉ ai đó có bộ tiêu hóa rất là chậm.chậm rãixem chậmtàu chậmTàu hoả chở khách và hàng hoá, đỗ ở tất cả các ga dọc đường; phân biệt với tàu nhanh.chậm tiếnKém hơn trình độ giác ngộ chung, hoặc đà phát triển chung.chậm chà chậm chạp(Nhưng nghĩa nhẫn mạnh hơn).chậm chà chậm chạp(Nhưng nghĩa nhẫn mạnh hơn).bom nổ chậmBom có thiết bị đặc biệt để làm nổ vào một thời điểm nhất định.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chậm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.