chậm trễ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəm˧˨ʔ t͡ɕe˦ˀ˥] · Huế [t͡ɕəm˨˩ʔ ʈej˧˨] · Sài Gòn [cəm˨˩˨ ʈej˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Chậm so với yêu cầu hoặc với thời hạn.
    • Thông tin liên lạc chậm trễ.
    • Đi ngay, không chậm trễ.

Câu ví dụ thêm

  • Chúng ta thực sự chậm trễ so với kế hoạch rồi. Chúng ta cần phải khẩn trương lên.We're really behind schedule. We need to get on the ball.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

"chậm trễ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh delay
🇫🇷 Tiếng Pháp le retard · tarder
🇩🇪 Tiếng Đức die Verspätung
🇷🇺 Tiếng Nga задержка заде́ржка
🇮🇹 Tiếng Ý il ritardo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chậmâm đầu ch · vần âm · thanh nặng
trễâm đầu tr · vần ê · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "chậm trễ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.