沉
trẩmHán Việt
trầmHán Việt · Nôm
ngầmNôm
chằmNôm
đắmNôm
đẫmNôm
chìmNôm
thầmNôm
tròmâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6C89
- Bộ thủ
- 水 thuỷ số 85
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- trẩm — Hán Việt. Chữ cùng âm "trẩm" · âm tiết trẩm
- trầm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "trầm" · âm tiết trầm
- ngầm — Nôm. Chữ cùng âm "ngầm" · âm tiết ngầm
- chằm — Nôm. Chữ cùng âm "chằm" · âm tiết chằm
- đắm — Nôm. Chữ cùng âm "đắm" · âm tiết đắm
- đẫm — Nôm. Chữ cùng âm "đẫm" · âm tiết đẫm
- chìm — Nôm. Chữ cùng âm "chìm" · âm tiết chìm
- thầm — Nôm. Chữ cùng âm "thầm" · âm tiết thầm
- tròm — âm Việt. Chữ cùng âm "tròm" · âm tiết tròm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 沉 theo lối Nôm
chìmChuyển từ trên mặt nước hoặc mặt chất lỏng xuống phía đáy, do tác dụng của trọng lượng.trầmTrầm hương (nói tắt).thầmRất khẽ, chỉ đủ cho mình nghe thấy.đắmChìm xuống nước.ngầmĐoạn đường giao thông đi sâu dưới.chằmĐầm.đẫm(Hay đg.) . Ướt sũng.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
sink, submerge; addicted to
Chữ khác cũng đọc là "trẩm"
Chữ khác cũng đọc là "trầm"
Chữ khác cũng đọc là "ngầm"
Chữ khác cũng đọc là "chằm"
Chữ khác cũng đọc là "đắm"
Chữ khác cũng đọc là "đẫm"
Chữ khác cũng đọc là "chìm"
Chữ khác cũng đọc là "thầm"
Chữ cùng bộ 水
浪lăng演diễn漫man沈thẩm泥nê深thâm派phái油du洡giội浸tẩm滅diệt洗tẩy温ôn水thuỷ淋lâm永vĩnh汽hất沒một注chú淬tôi清thanh沙sa泡bào洞đỗng消tiêu滿mãn池trì𣳔dòng淶lai活hoạt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 沉
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 沉 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).