谌
thầmHán Việt · Nôm
khamHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8C0C
- Bộ thủ
- 言 ngôn số 149, dạng giản thể
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thầm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thầm" · âm tiết thầm
- kham — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "kham" · âm tiết kham
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 谌 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
sincere, faithful; surname
Giản thể và phồn thể
Chữ 谌 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "thầm"
Chữ khác cũng đọc là "kham"
Chữ cùng bộ 言
論luận語ngữ計kế說thoát課khoá請thỉnh讀độc許hứa該cai言ngôn認nhận設thiết試thí變biến讓nhượng記kí誰thuỳ議nghị談giạm詩thi誠thành说thoát訴tố話thoại講giảng識chí謙khiêm討thảo謝tạ訪phỏng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 谌
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 谌 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).