kham
Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːm˧˧] · Huế, Sài Gòn [kʰaːm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chịu đựng được.
- Kham việc nặng.
- Kham khổ.
- Bất kham.
- Khả kham.
- cây chua me rừng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "kham"
戡kham諶thầm, kham坩cam, kham堪kham㽍kham谌thầm, kham𪚕khám, kham愖thâm, đam, kham, thậm龕khám, kham㢛kham龛khám, kham坩kham諶kham
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "kham"
ngựa bất khamNgựa hay lồng.kham khổThiếu thốn; Khổ sở.nan khamLòng chịu không nổi.bất khamNói con ngựa khó điều khiển, khó trị.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kham" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.