龛
khámHán Việt
khamHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9F9B
- Bộ thủ
- 龍 long số 212, dạng giản thể
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- khám — Hán Việt. Chữ cùng âm "khám" · âm tiết khám
- kham — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "kham" · âm tiết kham
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 龛 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
niche, shrine
Giản thể và phồn thể
Chữ 龛 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "khám"
Chữ khác cũng đọc là "kham"
Chữ cùng bộ 龍
龍long龕khám龙lũng龑yểm𪚚trong龓long龔cung龖tạp龗linh龘lũng龎bàng龏cung𪚑hung𪚒cung𪚓long䶮yểm𪚕khám𪚖lung𪚗long𪚘long龒long𪚙linh䶬kiên龚cung𪚜kiên𪚝lung𪚞long𪚠long𪚤trông𪚥triết
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 龛
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 龛 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).