龙
lũngHán Việt
sủngHán Việt
longHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9F99
- Bộ thủ
- 龍 long số 212, dạng giản thể
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lũng — Hán Việt. Chữ cùng âm "lũng" · âm tiết lũng
- sủng — Hán Việt. Chữ cùng âm "sủng" · âm tiết sủng
- long — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "long" · âm tiết long
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 龙 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
dragon; symbolic of emperor
Giản thể và phồn thể
Chữ 龙 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "lũng"
Chữ khác cũng đọc là "sủng"
Chữ khác cũng đọc là "long"
Chữ cùng bộ 龍
龍long龕khám龑yểm𪚚trong龓long龔cung龛khám龖tạp龗linh龘lũng龎bàng龏cung𪚑hung𪚒cung𪚓long䶮yểm𪚕khám𪚖lung𪚗long𪚘long龒long𪚙linh䶬kiên龚cung𪚜kiên𪚝lung𪚞long𪚠long𪚤trông𪚥triết
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 龙
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 龙 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).