寵
sổngNôm
sũngNôm
sủngâm Việt
Chữ Nôm U+5BF5
- Bộ thủ
- 宀 miên số 40
- Nét ngoài bộ
- 16
- Tổng số nét
- 19
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- sổng — Nôm. Chữ cùng âm "sổng" · âm tiết sổng
- sũng — Nôm. Chữ cùng âm "sũng" · âm tiết sũng
- sủng — âm Việt. Chữ cùng âm "sủng" · âm tiết sủng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 寵 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
favorite, concubine; favor
Giản thể và phồn thể
Chữ 寵 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "sũng"
Chữ khác cũng đọc là "sủng"
Chữ cùng bộ 宀
容dung寄kỉ寫tả它di家gia實thực審thẩm客khách定định安an完hoàn密mật害hại室thất宗tông寬khoan富phú寶bảo宇vũ察sát宜nghi官quan宣tuyên宮cung寂tịch寒hàn寓ngụ宁trữ守thú寞mịch
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 寵
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 寵 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).