Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

龍

longHán Việt · Nôm
lũngHán Việt
sủngHán Việt
lóngHán Việt
luồngNôm
lỏngNôm
lungNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9F8D
Bộ thủ
龍 long số 212
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
16
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 龍 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

dragon; Kangxi radical 212

Giản thể và phồn thể

Chữ 龍 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "long"

Xem cả 43 chữ đọc là "long" →

Chữ khác cũng đọc là "lũng"

Chữ khác cũng đọc là "sủng"

Chữ khác cũng đọc là "lóng"

Chữ khác cũng đọc là "luồng"

Chữ khác cũng đọc là "lỏng"

Chữ khác cũng đọc là "lung"

Xem cả 52 chữ đọc là "lung" →

Chữ cùng bộ 龍

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 龍

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 龍 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 龍 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).