𢲣

rungNôm
longNôm
trồngNôm
giồngNôm
lồngNôm
lungNôm
Chữ Nôm U+22CA3
Bộ thủ
手 thủ số 64
Nét ngoài bộ
10
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK mở rộng B

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𢲣 theo lối Nôm

Chữ khác cũng đọc là "rung"

Chữ khác cũng đọc là "long"

Xem cả 43 chữ đọc là "long" →

Chữ khác cũng đọc là "trồng"

Chữ khác cũng đọc là "giồng"

Chữ khác cũng đọc là "lồng"

Chữ khác cũng đọc là "lung"

Xem cả 52 chữ đọc là "lung" →

Chữ cùng bộ 手

Xem cả 1.048 chữ thuộc bộ 手 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𢲣

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𢲣 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).