Chữ Hán Nôm đọc là "long"
43 chữ có âm đọc "long" trong tiếng Việt: 37 chữ có âm Hán Việt, 6 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "long": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "long"
龍dragon; Kangxi radica…隆prosperous, plentiful…攏collect, bring togeth…朧condition or appearan…龙dragon; symbolic of e…窿mine shaft; cavity, h…櫳cage, pen; set of bars蠪拢collect, bring togeth…胧condition or appearan…栊cage, pen; set of bars癃weakness, infirmity r…竜dragon; symbolic of e…躘to walk龓a halter龘the appearance of a d…㡣(same as 龍) dragon, o…㰍a cage, a pen, a grat…䰱name of a god; a lege…徿蠩a toad鏧驡鸗龒dragon𠊋𢅛dragon𥫈𦱉𩵀𩵁𩵂𪚓𪚗𪚘𪚞𪚠
Chữ Nôm đọc là "long"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).