䰱

linhHán Việt
longHán Việt
Có âm Hán Việt U+4C31
Bộ thủ
鬼 quỷ số 194
Nét ngoài bộ
24
Tổng số nét
34
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

name of a god; a legendary spirit having the face of a man and the body of a beast

Chữ khác cũng đọc là "linh"

Xem cả 75 chữ đọc là "linh" →

Chữ khác cũng đọc là "long"

Xem cả 43 chữ đọc là "long" →

Chữ cùng bộ 鬼

Xem cả 58 chữ thuộc bộ 鬼 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䰱

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䰱 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).