Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

𩲡

quỷHán Việt
quỉHán Việt
coiNôm
cùiNôm
còiNôm
gùiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+29CA1
Bộ thủ
鬼 quỷ số 194
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK mở rộng B

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𩲡 theo lối Nôm

Chữ khác cũng đọc là "quỷ"

Chữ khác cũng đọc là "quỉ"

Chữ khác cũng đọc là "coi"

Chữ khác cũng đọc là "cùi"

Chữ khác cũng đọc là "còi"

Chữ khác cũng đọc là "gùi"

Chữ cùng bộ 鬼

Xem cả 58 chữ thuộc bộ 鬼 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𩲡

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𩲡 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).