Chữ Hán Nôm đọc là "quỉ"
19 chữ có âm đọc "quỉ" trong tiếng Việt: 19 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "quỉ": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "quỉ"
鬼ghost; spirit of dead…詭deceive, cheat, defra…𩲡诡deceive, cheat, defra…傀great, gigantic; pupp…垝dilapidated, ruined庪騩(obs-std) Giống ngựa …佹depend upon; support;…姽good祪蛫觤䤥agricultural implemen…恑to change; to alter; …𢇼𣆠𩳹𩴿
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).