Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

鬼

quỷHán Việt
quỉHán Việt · Nôm
khuỷuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9B3C
Bộ thủ
鬼 quỷ số 194
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鬼 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

ghost; spirit of dead; devil; Kangxi radical 194; 23rd lunar mansion, determinative star θ Cancri

Chữ khác cũng đọc là "quỷ"

Chữ khác cũng đọc là "quỉ"

Chữ khác cũng đọc là "khuỷu"

Chữ cùng bộ 鬼

Xem cả 58 chữ thuộc bộ 鬼 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鬼

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鬼 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 鬼 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).