佹
quỷHán Việt · Nôm
quỉHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4F79
- Bộ thủ
- 人 nhân số 9
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- quỷ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "quỷ" · âm tiết quỷ
- quỉ — Hán Việt. Chữ cùng âm "quỉ" · âm tiết quỉ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 佹 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
depend upon; support; go against; (variant deceive)
Chữ khác cũng đọc là "quỷ"
Chữ khác cũng đọc là "quỉ"
Chữ cùng bộ 人
來lai他tha令lệnh你nhĩ人nhân使sứ任nhậm伴bạn住trú傳truyền假giá們môn備bị仕sĩ代đại位vị低đây個cá倍bội停đình像tượng今kim例lệ供cung保bảo伶linh倒đảo以dĩ仰ngưỡng伯bá
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 佹
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 佹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).