低
đâyNôm
dayNôm
đayNôm
Chữ Nôm U+4F4E
- Bộ thủ
- 人 nhân số 9
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đây — Nôm. Chữ cùng âm "đây" · âm tiết đây
- day — Nôm. Chữ cùng âm "day" · âm tiết day
- đay — Nôm. Chữ cùng âm "đay" · âm tiết đay
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 低 theo lối Nôm
đâyNgười, sự vật, địa điểm ở ngay vị trí người nói, hoặc thời điểm lúc đang nói; trái với kia, đấy, đó.đay(Thực vật học) Loài cây thân cỏ, lá khá to vỏ thân có sợi dùng để dệt bao tải, bện võng, làm dây.dayQuay đi hướng khác.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
low; to lower, hang, bend, bow
Chữ khác cũng đọc là "đây"
Chữ khác cũng đọc là "day"
Chữ khác cũng đọc là "đay"
Chữ cùng bộ 人
來lai他tha令lệnh你nhĩ人nhân使sứ任nhậm伴bạn住trú傳truyền假giá們môn備bị仕sĩ代đại位vị個cá倍bội停đình像tượng今kim例lệ供cung保bảo伶linh倒đảo以dĩ仰ngưỡng伯bá但đản
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 低
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 低 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 低 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).