Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

低

đâyNôm
dayNôm
đayNôm
Chữ Nôm U+4F4E
Bộ thủ
人 nhân số 9
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 低 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

low; to lower, hang, bend, bow

Chữ khác cũng đọc là "đây"

Chữ khác cũng đọc là "day"

Chữ khác cũng đọc là "đay"

Chữ cùng bộ 人

Xem cả 655 chữ thuộc bộ 人 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 低

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 低 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 低 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).