厓
nhaiHán Việt · Nôm
dayNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5393
- Bộ thủ
- 厂 hán số 27
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nhai — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "nhai" · âm tiết nhai
- day — Nôm. Chữ cùng âm "day" · âm tiết day
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Vách đứng (núi đá).
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 厓 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
precipice, shore, bank; surname
Chữ khác cũng đọc là "nhai"
Chữ khác cũng đọc là "day"
Chữ cùng bộ 厂
厭yêm原nguyên厚hậu厲lệ历lịch压áp厌yêm厂xưởng厢sương厦hạ厨trù𠫆đầy厅thính厉lệ𠫅dày厘li厄ách厎chỉ厕trắc厖bưu厙xá厛sảnh厡nguyện厤ma厩cứu厰xưởng厊nha厍xá厏trả厐bàng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 厓
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 厓 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 厓 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).