厩
cứuHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+53A9
- Bộ thủ
- 厂 hán số 27
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cứu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cứu" · âm tiết cứu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Chuồng, chuồng trại, trại chăn nuôi.
- Sân nuôi gà vịt ở quanh nhà kho.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 厩 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
stable; barnyard
Giản thể và phồn thể
Chữ 厩 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "cứu"
Chữ cùng bộ 厂
厭yêm原nguyên厚hậu厲lệ历lịch压áp厌yêm厂xưởng厢sương厦hạ厨trù𠫆đầy厅thính厉lệ𠫅dày厓nhai厘li厄ách厎chỉ厕trắc厖bưu厙xá厛sảnh厡nguyện厤ma厰xưởng厊nha厍xá厏trả厐bàng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 厩
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 厩 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 厩 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).