原

nguyênHán Việt
nguyệnHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+539F
Bộ thủ
厂 hán số 27
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ Hán Việt viết bằng chữ 原

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 原 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

source, origin, beginning

Chữ khác cũng đọc là "nguyên"

Xem cả 26 chữ đọc là "nguyên" →

Chữ khác cũng đọc là "nguyện"

Chữ cùng bộ 厂

Xem cả 66 chữ thuộc bộ 厂 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 原

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 原 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 原 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).