Chữ Hán Nôm đọc là "nguyên"
26 chữ có âm đọc "nguyên" trong tiếng Việt: 26 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "nguyên": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "nguyên"
原source, origin, begin…元† Cái đầu源spring; source, head;…京capital city厡嫄an ancient emperor's …杬(archaic) a tree whos…沅name of a river in we…笎羱sheep芫Daphne genkwa蚖螈a silkworm邧town in Shanxi provin…黿large turtle, sea tur…㭇a kind of tree, (corr…䖠(non-classical form o…厵a spring; source壖open space along water姩(Cant.) breast豲騵bay魭鼊鼋large turtle, sea tur…𡿕
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).