Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

㭇

lãmHán Việt
nguyênHán Việt
Có âm Hán Việt U+3B47
Bộ thủ
木 mộc số 75
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

a kind of tree, (corrupted form of 杬) a kind of plant; (non-classical form 欖) the olive tree

Chữ khác cũng đọc là "lãm"

Chữ khác cũng đọc là "nguyên"

Xem cả 26 chữ đọc là "nguyên" →

Chữ cùng bộ 木

Xem cả 984 chữ thuộc bộ 木 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㭇

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㭇 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).