Chữ Hán Nôm đọc là "lãm"
9 chữ có âm đọc "lãm" trong tiếng Việt: 7 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "lãm": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "lãm"
濫flood, overflow; exce…滥flood, overflow; exce…槛threshold, door-sill爦㭇a kind of tree, (corr…灠marinate in salt魘nightmare, bad dreams
Chữ có âm Việt "lãm" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).