厊
nhaHán Việt
ápHán Việt
nhãHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+538A
- Bộ thủ
- 厂 hán số 27
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nha — Hán Việt. Chữ cùng âm "nha" · âm tiết nha
- áp — Hán Việt. Chữ cùng âm "áp" · âm tiết áp
- nhã — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "nhã" · âm tiết nhã
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 厊 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "nha"
Chữ khác cũng đọc là "áp"
Chữ khác cũng đọc là "nhã"
Chữ cùng bộ 厂
厭yêm原nguyên厚hậu厲lệ历lịch压áp厌yêm厂xưởng厢sương厦hạ厨trù𠫆đầy厅thính厉lệ𠫅dày厓nhai厘li厄ách厎chỉ厕trắc厖bưu厙xá厛sảnh厡nguyện厤ma厩cứu厰xưởng厍xá厏trả厐bàng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 厊
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 厊 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 厊 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).