nhã

Tính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngãVần a

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaː˦ˀ˥] · Huế [ɲaː˧˨] · Sài Gòn [ɲaː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Dễ coi, không cầu kỳ.
    • Quần áo nhã.
    • Bàn ghế nhã.

Câu ví dụ thêm

  • Chúng tôi cảm thấy vô cùng nhục nhã.We felt deep shame.
  • Anh ấy là một người đàn ông rất hòa nhã.He's a very mild man.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "nhã"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nhã"

Cấu tạo âm tiết

nhãâm đầu nh · vần a · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "nhã" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.