nhã
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaː˦ˀ˥] · Huế [ɲaː˧˨] · Sài Gòn [ɲaː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dễ coi, không cầu kỳ.
- Quần áo nhã.
- Bàn ghế nhã.
Câu ví dụ thêm
- Chúng tôi cảm thấy vô cùng nhục nhã.We felt deep shame.
- Anh ấy là một người đàn ông rất hòa nhã.He's a very mild man.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "nhã"
若nhã, nhược疋sơ, sất, thất, nhã, chính厊nha, áp, nhã庌nhã喏nặc, nhạ, nhã掗á, nhã惹nha, nặc, nhạ, nhã, nhược雅nha, nhã疋sơ, thất, nhã雅nhã
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nhã"
nhục nhãCảm thấy xấu hổ, hổ thẹnnhã nhặnTỏ ra lịch sự, lễ độ.hòa nhã(Xem từ nguyên 1) Nhã nhặn và lịch sự.tao nhãThanh cao lịch sự.cao nhãThanh cao và trang nhã.bất nhã(Cách đối xử, nói năng) Không nhã nhặn, có phần thiếu lịch sự.trang nhãChững chạc và lịch sự.phong nhã(Xem từ nguyên 1) Có dáng dấp thanh tao.khiếm nhãThiếu nhã nhặn; Không lịch sự.nhã dụuyển ngữ, hình thức biểu đạt bằng cách thay thế một từ thô bạo, trắng trợn, hoặc có thể gây buồn phiền bằng một từ hoặc đơn vị từ vựng cùng nghĩa nhưng dịu dàng hơn.nho nhãCó vẻ con người có học thức.nhã thúThú thanh cao.thanh nhãThanh tao và nhã nhặn.u nhãThanh nhã và u buồn.nhuần nhãÊm dịu thanh nhã.nhã ýÝ tốt đối với người khác.nhàn nhãRỗi rãi, thảnh thơi, nhàn cả về thể xác lẫn tinh thần.nhã độThái độ nhã nhặn.tuấn nhãĐẹp và lịch sự.nhã nhạcBài hát hợp với tiếng nhạc, dùng ở nơi triều miếu.Sỹ nhãTên tự của Tổ Địch.nhã tậpTập văn tao nhã.Nhã ĐiểnTừ chỉ thành phố Athens là thủ đô của Hy Lạp.nhã giámTừ dùng để đề nghị người khác xem thơ hoặc văn của mình (cũ).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhã" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.