nhá
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaː˧˦] · Huế [ɲaː˨˩˦] · Sài Gòn [ɲaː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nhai kỹ cho nát.
- Nhá cơm.
- Ăn (thtục).
- Cơm khô không nhá nổi.
- Nói chuột, chó... gặm một vật gì.
- Chó nhá chiếc giày.
- (Phương ngữ) Nhé.
- Chị mua kẹo cho em nhá!
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nhá"
nhấn nhá(giọng nói, tiếng đàn) phát ra lúc to, lúc nhỏ, lúc dài, lúc ngắn, thường nhằm gây ấn tượng hoặc sự chú ý.nhá nhemSắp sửa tối.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.