nhá

Động từThán từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần a

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaː˧˦] · Huế [ɲaː˨˩˦] · Sài Gòn [ɲaː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nhai kỹ cho nát.
    • Nhá cơm.
  2. Ăn (thtục).
    • Cơm khô không nhá nổi.
  3. Nói chuột, chó... gặm một vật gì.
    • Chó nhá chiếc giày.
Thán từ
  1. (Phương ngữ) Nhé.
    • Chị mua kẹo cho em nhá!

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nhá"

Cấu tạo âm tiết

nháâm đầu nh · vần a · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nhá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.