nhả

Tính từĐộng từDanh từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần a

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaː˧˩] · Huế [ɲaː˧˨] · Sài Gòn [ɲaː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nói cơm nát quá.
    • Cơm nhả.
  2. Đồng nghĩa với nhão.
  3. Ph. Đùa quá trớn.
    • Chơi nhả.
    • Nói nhả.
Động từ
  1. Bỏ vật gì đương ngậm trong miệng ra.
    • Nhả xương..
    • Nhả ngọc phun châu..
    • Từ cũ chỉ người có tài văn chương đặc biệt:.
    • Khen tài nhả ngọc phun châu (Truyện Kiều)
  2. Rời ra, không gắn chặt nữa.
    • Hồ nhả rồi.
Danh từ
  1. thuốc.
  2. cỏ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"nhả" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 吐く はく

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nhả"

Cấu tạo âm tiết

nhảâm đầu nh · vần a · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "nhả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.