nhả
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaː˧˩] · Huế [ɲaː˧˨] · Sài Gòn [ɲaː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói cơm nát quá.
- Cơm nhả.
- Đồng nghĩa với nhão.
- Ph. Đùa quá trớn.
- Chơi nhả.
- Nói nhả.
- Bỏ vật gì đương ngậm trong miệng ra.
- Nhả xương..
- Nhả ngọc phun châu..
- Từ cũ chỉ người có tài văn chương đặc biệt:.
- Khen tài nhả ngọc phun châu (Truyện Kiều)
- Rời ra, không gắn chặt nữa.
- Hồ nhả rồi.
- thuốc.
- cỏ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"nhả" trong các thứ tiếng
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 吐く はく |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nhả"
cợt nhảTrêu đùa một cách sỗ sàng, không đứng đắn.nhả ngọc phun châuVí tài văn chương đặc biệt, từng lời, từng chữ thốt ra tựa như viên ngọc, hạt châu.nhả nhớtNói đùa quá trớn.chớt nhảCách ăn nói không đứng đắn, thiếu lễ độ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.