"nhã" hay "nhả"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

nhã

Tính từ
  1. Dễ coi, không cầu kỳ.
    • Quần áo nhã.

Hay gặp trong: nhục nhã, nhã nhặn, hòa nhã, tao nhã, trang nhã, phong nhã, cao nhã, khiếm nhã, bất nhã, nhã dụ

Xem đủ "nhã" →

nhả

Tính từ
  1. Nói cơm nát quá.
    • Cơm nhả.
  2. Đồng nghĩa với nhão.
  3. Ph. Đùa quá trớn.
    • Chơi nhả.
Động từ
  1. Bỏ vật gì đương ngậm trong miệng ra.
    • Nhả xương..
  2. Rời ra, không gắn chặt nữa.
    • Hồ nhả rồi.
Danh từ
  1. thuốc.
  2. cỏ.

Hay gặp trong: nhả nhớt, chớt nhả

Xem đủ "nhả" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.