Nhã Điển

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaː˦ˀ˥ ʔɗiən˧˩] · Huế [ɲaː˧˨ ʔɗiəŋ˧˨] · Sài Gòn [ɲaː˨˩˦ ʔɗiəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Từ chỉ thành phố Athens là thủ đô của Hy Lạp.

Cấu tạo âm tiết

nhãâm đầu nh · vần a · thanh ngã
điểnâm đầu đ · vần iên · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "Nhã Điển" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.