hòa nhã

Tính từ
Tính từ
  1. (Xem từ nguyên 1) Nhã nhặn và lịch sự.
    • Sự đối xử hòa nhã của thầy giáo dễ thuyết phục học sinh.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ấy là một người đàn ông rất hòa nhã.He's a very mild man.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

# Nhã: ôn tồn và có lễ độ

Cấu tạo âm tiết

hòaâm đầu h · vần oa · thanh huyền
nhãâm đầu nh · vần a · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "hòa nhã" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.