phong nhã

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fawŋ͡m˧˧ ɲaː˦ˀ˥] · Huế [fawŋ͡m˧˧ ɲaː˧˨] ~ [fɔŋ˧˧ ɲaː˧˨] · Sài Gòn [fawŋ͡m˧˧ ɲaː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Xem từ nguyên 1) Có dáng dấp thanh tao.
    • Phong tư tài mạo tót vời, vào trong phong nhã ra ngoài hào hoa (Truyện Kiều)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

# Phong: dáng dấp; nhã: thanh tao

Cấu tạo âm tiết

phongâm đầu ph · vần ong · thanh ngang
nhãâm đầu nh · vần a · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "phong nhã" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.