bất nhã

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓət̚˧˦ ɲaː˦ˀ˥] · Huế [ʔɓək̚˦˧˥ ɲaː˧˨] · Sài Gòn [ʔɓək̚˦˥ ɲaː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Cách đối xử, nói năng) Không nhã nhặn, có phần thiếu lịch sự.
    • Thái độ bất nhã.
    • Lời nói bất nhã.
    • Cử chỉ bất nhã.

"bất nhã" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh impolite; rude

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cấu tạo âm tiết

bấtâm đầu b · vần ât · thanh sắc
nhãâm đầu nh · vần a · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "bất nhã" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.