nhã nhặn

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaː˦ˀ˥ ɲan˧˨ʔ] · Huế [ɲaː˧˨ ɲaŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲaː˨˩˦ ɲaŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Tỏ ra lịch sự, lễ độ.
    • Ăn nói nhã nhặn với khách hàng.
  2. Đẹp mà giản dị, không loè loẹt, phô trương.
    • Ăn mặc nhã nhặn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"nhã nhặn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh courteous

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhãâm đầu nh · vần a · thanh ngã
nhặnâm đầu nh · vần ăn · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nhã nhặn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.