牙

nhaHán Việt · Nôm
ngàNôm
nhơNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7259
Bộ thủ
牙 nha số 92
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
4
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 牙 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

tooth, molars, teeth; serrated

Chữ khác cũng đọc là "nha"

Xem cả 26 chữ đọc là "nha" →

Chữ khác cũng đọc là "ngà"

Chữ khác cũng đọc là "nhơ"

Chữ cùng bộ 牙

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 牙

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 牙 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 牙 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).