㸧
khẩnHán Việt
ngânHán Việt
thâmHán Việt
Có âm Hán Việt U+3E27
- Bộ thủ
- 牙 nha số 92
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- khẩn — Hán Việt. Chữ cùng âm "khẩn" · âm tiết khẩn
- ngân — Hán Việt. Chữ cùng âm "ngân" · âm tiết ngân
- thâm — Hán Việt. Chữ cùng âm "thâm" · âm tiết thâm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(interchangeable 啃) to bite; to gnaw, a gnashing sound, (standard form 齦) gums (of the teeth), erosion; to erode
Chữ khác cũng đọc là "khẩn"
Chữ khác cũng đọc là "ngân"
Chữ khác cũng đọc là "thâm"
Chữ cùng bộ 牙
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㸧
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㸧 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 㸧 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).