㸧

khẩnHán Việt
ngânHán Việt
thâmHán Việt
Có âm Hán Việt U+3E27
Bộ thủ
牙 nha số 92
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(interchangeable 啃) to bite; to gnaw, a gnashing sound, (standard form 齦) gums (of the teeth), erosion; to erode

Chữ khác cũng đọc là "khẩn"

Chữ khác cũng đọc là "ngân"

Xem cả 31 chữ đọc là "ngân" →

Chữ khác cũng đọc là "thâm"

Chữ cùng bộ 牙

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㸧

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㸧 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 㸧 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).