Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

諗

thẩmHán Việt · Nôm
thâmHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8AD7
Bộ thủ
言 ngôn số 149
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 諗 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

consult carefully with, counsel

Giản thể và phồn thể

Chữ 諗 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "thẩm"

Chữ khác cũng đọc là "thâm"

Chữ cùng bộ 言

Xem cả 478 chữ thuộc bộ 言 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 諗

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 諗 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).