試
thíHán Việt · Nôm
thiNôm
thửNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8A66
- Bộ thủ
- 言 ngôn số 149
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thí — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thí" · âm tiết thí
- thi — Nôm. Chữ cùng âm "thi" · âm tiết thi
- thử — Nôm. Chữ cùng âm "thử" · âm tiết thử
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Thử nghiệm, kiểm thử.
- Dùng thử; trải nghiệm.
- Kỳ thi.
- Nếm thử.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 試 theo lối Nôm
thiLoài cỏ, dùng để bói dịch.thíCho cái gì với thái độ khinh bỉ.thửDùng những biện pháp kĩ thuật, tâm lí để phân tích, xem xét đặc tính, thực chất của sự vật hoặc con người cần tìm hiểu, như thử nghiệm. Hoặc làm thật một việc nào đó để xem kết quả ra sao, may ra có thể được. Hoặc chỉ dùng một liều lượng ít hay trong thời gian ngắn, để qua đó xác định tính chất, chất lượng, đối chiếu với yêu cầu
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
test, try, experiment
Giản thể và phồn thể
Chữ 試 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "thí"
Chữ khác cũng đọc là "thi"
Chữ khác cũng đọc là "thử"
Chữ cùng bộ 言
論luận語ngữ計kế說thoát課khoá請thỉnh讀độc許hứa該cai言ngôn認nhận設thiết變biến讓nhượng記kí誰thuỳ議nghị談giạm詩thi誠thành说thoát訴tố話thoại講giảng識chí謙khiêm討thảo謝tạ訪phỏng諒lượng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 試
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 試 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 試 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).