弑
thíHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5F11
- Bộ thủ
- 弋 dặc số 56
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thí — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thí" · âm tiết thí
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 弑 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to kill one's superior
Giản thể và phồn thể
Chữ 弑 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "thí"
Chữ cùng bộ 弋
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 弑
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 弑 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).