式

thứcHán Việt · Nôm
sứcNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5F0F
Bộ thủ
弋 dặc số 56
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
6
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 式 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

style, system, formula, rule

Chữ khác cũng đọc là "thức"

Chữ khác cũng đọc là "sức"

Chữ cùng bộ 弋

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 式

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 式 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 式 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).