弐
Âm đọc tiếng Việt
- thí — Nôm. Chữ cùng âm "thí" · âm tiết thí
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 弐 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
number two
Chữ khác cũng đọc là "thí"
Chữ cùng bộ 弋
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 弐
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 弐 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).